ấn loát phẩm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật phẩm được in ra bằng kỹ thuật in ấn: Chỉ chung các sản phẩm được tạo ra thông qua quá trình in ấn công nghiệp hoặc thủ công, như sách, báo, tạp chí, tờ rơi, tranh ảnh in.
- Sản phẩm của ngành in: Vật phẩm cụ thể là kết quả của hoạt động in ấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thư viện quốc gia lưu trữ rất nhiều ấn loát phẩm quý hiếm.
- Công ty chuyên phân phối các ấn loát phẩm như lịch, sổ tay và catalogue.
- Việc kiểm duyệt ấn loát phẩm trước khi phát hành là cần thiết ở một số quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản hành chính, pháp luật: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản quy định về xuất bản, phát hành, lưu chiểu.
- Luật Xuất bản quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động in, phát hành ấn loát phẩm.
Biến thể và từ liên quan
- Ấn phẩm (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ vật phẩm được in ra. Đây là từ phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Xuất bản phẩm (danh từ): Chỉ các ấn phẩm đã được xuất bản, phát hành rộng rãi.
- Ấn loát (động từ): Hành động in ấn.
Từ đồng nghĩa
- Ấn phẩm
- Vật phẩm in ấn
- Sản phẩm in
Lưu ý
- "Ấn loát phẩm" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "ấn phẩm" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương đương.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc ngữ cảnh liên quan đến ngành in, xuất bản.